Looking up...
このルールには例外があります
Quy tắc này có ngoại lệ
Một trường hợp không tuân theo quy tắc hoặc điều kiện chung
この規則には例外が認められます
Quy tắc này có ngoại lệ được chấp nhận
例外を認める
Chấp nhận ngoại lệ
Thường được sử dụng trong các quy tắc, luật lệ hoặc điều kiện chung
Trong tiếng Nhật, '例外' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc quy tắc chính thức.
'例外' chỉ một trường hợp không tuân theo quy tắc chung, còn '特別' có thể chỉ một trường hợp đặc biệt mà không nhất thiết phải vi phạm quy tắc.
Từ Hán Việt 'dị ngoại' (異外) có nghĩa là 'khác thường', 'bất thường'
Trong tiếng Nhật, '例外' thường được sử dụng để chỉ một trường hợp không tuân theo quy tắc chung. Trong tiếng Việt, 'ngoại lệ' có nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.