Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 使用方法

使用方法

shiyō hōhō

「使用方法」はどういう意味ですか?

hướng dẫn sử dụng

この機械の使用方法を教えてください。

Làm ơn chỉ tôi cách sử dụng chiếc máy này.


「使用方法」の正しい使い方は?

trang trọng

cách thức hoặc bước hướng dẫn để sử dụng một sản phẩm, thiết bị, hoặc công cụ

エアコンの使用方法が書かれたマニュアルを読みました。

Tôi đã đọc hướng dẫn sử dụng ghi trong sách hướng dẫn của máy lạnh.

この薬の使用方法は医師の指示に従ってください。

Hãy tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ về cách sử dụng loại thuốc này.

Thường xuất hiện trong sách hướng dẫn sản phẩm, tài liệu kỹ thuật, hoặc nhãn sản phẩm. Có thể thay thế bằng 使い方 trong ngữ cảnh không chính thức.

Cụm từ kết hợp

使用方法を確認するxác nhận hướng dẫn sử dụng使用方法を説明するgiải thích cách sử dụng使用方法を読むđọc hướng dẫn sử dụng

Từ đồng nghĩa

使い方取扱説明書マニュアル

Mẹo hay

Phân biệt 使用方法 và 使い方

使用方法 thiên về ngữ cảnh chính thức, thường xuất hiện trong sách hướng dẫn sản phẩm hoặc tài liệu kỹ thuật. 使い方 mang tính thân mật hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 使用方法?

Dùng khi viết sách hướng dẫn, nhãn sản phẩm, tài liệu kỹ thuật, hoặc trong ngữ cảnh cần tính trang trọng. Ví dụ: 'Sử dụng phương pháp này để vận hành máy.'

Nguồn gốc từ

使用 (shiyō) = 'sử dụng' (sử dụng), 方法 (hōhō) = 'phương pháp' (cách thức). Kết hợp từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'phương pháp sử dụng'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 使い方 thay thế. Có thể viết tắt là 使い方 nếu ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

使用
sử dụng (sử dụng)
root
+
方法
phương pháp (cách thức)
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。