何よりも

naniyori mo

「何よりも」はどういう意味ですか?

hơn tất cả

健康は何よりも大切だ。

Sức khỏe quan trọng hơn tất cả.


「何よりも」の正しい使い方は?

neutral

hơn tất cả mọi thứ; quan trọng nhất

家族の幸せは何よりも大切です。

Hạnh phúc gia đình quan trọng hơn tất cả.

このプロジェクトは何よりも優先すべきだ。

Dự án này cần được ưu tiên hơn tất cả.

Thường dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng hoặc sự ưu tiên tuyệt đối của một điều gì đó so với tất cả những thứ khác.

neutral

hơn bất cứ điều gì khác (theo nghĩa so sánh)

この本は何よりも面白い。

Cuốn sách này thú vị hơn bất cứ thứ gì khác.

Dùng để so sánh mức độ vượt trội của một sự vật/sự việc so với tất cả những thứ khác.

Cụm từ kết hợp

何よりも大切quan trọng hơn tất cả何よりも優先ưu tiên hơn tất cả何よりも嬉しいvui mừng hơn tất cả

Cụm từ liên quan

それよりcụm từ
hơn thế nữa; so với điều đó
何よりcụm từ
hơn tất cả; quan trọng nhất

Mẹo hay

Phân biệt 何よりも và 何より

何よりも thường nhấn mạnh sự so sánh tuyệt đối (hơn tất cả mọi thứ), trong khi 何より thiên về ý nghĩa 'quan trọng nhất' mà không nhất thiết phải so sánh. Ví dụ: 何よりも大切 (quan trọng hơn tất cả) vs 何より大切 (quan trọng nhất).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

何よりも thường đứng trước tính từ hoặc danh từ để bổ nghĩa, không đứng cuối câu. Ví dụ: 何よりも大切なこと (điều quan trọng hơn tất cả) chứ không phải 大切なこと何よりも.

Nguồn gốc từ

何より (naniyori) nghĩa đen là 'hơn bất cứ điều gì' (何 + より), kết hợp với も (mo) để nhấn mạnh. Cấu trúc này thể hiện sự so sánh tuyệt đối, phổ biến trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

何よりも thường đứng trước tính từ hoặc danh từ để nhấn mạnh mức độ. Không dùng để so sánh giữa hai thứ cụ thể mà nhằm khẳng định sự vượt trội tuyệt đối. Có thể thay thế bằng 何より trong nhiều trường hợp nhưng 何よりも mang sắc thái nhấn mạnh hơn.

Phân tích từ

何
cái gì; bất cứ điều gì
root
+
より
hơn; so với
particle
+
も
cũng; thậm chí (nhấn mạnh)
particle
Từ Điển Nhật Việt