何とか

nantoka

「何とか」はどういう意味ですか?

bằng cách này cách khác

何とか間に合わせた。

Tôi đã bằng cách này cách khác kịp giờ.


「何とか」の正しい使い方は?

thông thường

bằng cách này cách khác, bằng mọi cách

何とかしてください。

Làm ơn bằng cách này cách khác đi.

何とかなるだろう。

Chắc sẽ ổn thôi.

Dùng khi muốn diễn đạt sự nỗ lực hoặc hy vọng đạt được mục tiêu dù khó khăn.

thông thường

cái gì đó, việc gì đó (dùng khi không nhớ rõ hoặc không muốn nói cụ thể)

何とか言っておいた。

Tôi đã nói đại cái gì đó rồi.

Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật.

Cụm từ kết hợp

何とかするlàm bằng cách này cách khác何とかなるsẽ ổn thôi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

何とかなりますかcụm từ
Có cách nào giải quyết không?

Mẹo hay

Phân biệt 何とか và どうにか

Cả hai đều có nghĩa 'bằng cách này cách khác', nhưng 何とか thường nhấn mạnh nỗ lực cá nhân, trong khi どうにか thiên về kết quả khả thi hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 何とか

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc hy vọng đạt được mục tiêu dù khó khăn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 何 (gì, cái gì) + と (cách, phương thức) + か (hạt nghi vấn). Ban đầu mang nghĩa đen 'bằng cách gì đó', sau phát triển thành nghĩa bóng 'bằng mọi cách'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi giao tiếp hàng ngày. Không dùng trong văn viết trang trọng trừ trường hợp trích dẫn lời nói.

Phân tích từ

何
gì, cái gì
root
+
と
cách, phương thức
particle
+
か
hạt nghi vấn (mang nghĩa 'nào đó')
particle
Từ Điển Nhật Việt