住民

jūmin

「住民」はVietnameseでどういう意味ですか?

cư dân

この地区の住民は高齢化が進んでいる。

Cư dân ở khu vực này đang già hóa nhanh chóng.


「住民」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Người dân sinh sống trong một khu vực nhất định, thường được đề cập trong các văn bản pháp luật hoặc thống kê hành chính.

市議会は住民の意見を聴取するための公聴会を開催した。

Hội đồng thành phố đã tổ chức buổi thảo luận công khai để lắng nghe ý kiến của cư dân.

災害時には住民の安全確保が最優先される。

Trong tình huống thiên tai, đảm bảo an toàn cho cư dân là ưu tiên hàng đầu.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc thống kê (ví dụ: điều tra dân số, quy hoạch đô thị). Có thể thay thế bằng '市民' (thị dân) trong một số trường hợp, nhưng '住民' mang tính trung lập hơn, không nhất thiết gắn với tư cách công dân.

Cụm từ kết hợp

住民票sổ đăng ký cư trú住民税thuế cư trú住民運動phong trào cư dân

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 住民 vs 市民

'住民' nhấn mạnh cư trú, '市民' nhấn mạnh tư cách công dân. Ví dụ: '外国人住民' (cư dân nước ngoài) ≠ '外国人市民' (thường không dùng vì '市民' gắn với tư cách pháp lý).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 住民?

Dùng khi đề cập đến cư dân sinh sống tại một địa phương cụ thể, đặc biệt trong ngữ cảnh hành chính, thống kê hoặc xã hội (ví dụ: điều tra dân số, quy hoạch đô thị, phong trào cư dân).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '住む' (sumu, cư trú) + '民' (min, dân chúng). '住む' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, '民' bắt nguồn từ Hán tự (民) với nghĩa ban đầu là 'dân thường' trong xã hội nông nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Khác với '市民' (thị dân, mang sắc thái công dân), '住民' nhấn mạnh yếu tố cư trú hơn là tư cách pháp lý. Ví dụ: '外国人住民' (cư dân người nước ngoài) chỉ những người sinh sống tại địa phương chứ không nhất thiết có quốc tịch. Trong văn viết hành chính, '住民' thường đi kèm với các thuật ngữ như '登録' (đăng ký), '調査' (điều tra), '運動' (phong trào).

Phân tích từ

住
cư trú, sống
root
+
民
dân chúng, người dân
root
Từ Điển Nhật Việt