Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 企業秘密

企業秘密

kigyō himitsu

「企業秘密」はどういう意味ですか?

bí mật doanh nghiệp

この企業秘密を漏らすと法的責任を問われる可能性があります。

Nếu tiết lộ bí mật doanh nghiệp này, có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý.


「企業秘密」の正しい使い方は?

Luật
trang trọng

Thông tin quan trọng, nhạy cảm của doanh nghiệp không được phép tiết lộ ra bên ngoài nhằm bảo vệ lợi ích kinh doanh.

企業秘密の漏洩は契約違反に該当する可能性があります。

Việc tiết lộ bí mật doanh nghiệp có thể bị coi là vi phạm hợp đồng.

従業員は企業秘密の管理について厳しい研修を受ける必要があります。

Nhân viên cần tham gia đào tạo nghiêm ngặt về quản lý bí mật doanh nghiệp.

Thường được đề cập trong hợp đồng lao động hoặc các thỏa thuận bảo mật (NDA).

Cụm từ kết hợp

企業秘密を漏らすtiết lộ bí mật doanh nghiệp企業秘密の管理quản lý bí mật doanh nghiệp企業秘密保護法luật bảo vệ bí mật doanh nghiệp

Từ đồng nghĩa

機密情報社外秘営業秘密

Từ trái nghĩa

公開情報

Cụm từ liên quan

NDA (Non-Disclosure Agreement)động từ cụm
Thỏa thuận không tiết lộ thông tin
営業秘密cụm từ
bí mật kinh doanh

Mẹo hay

Phân biệt 企業秘密 và 機密情報

企業秘密 nhấn mạnh vào phạm vi doanh nghiệp, thường gắn với lợi ích kinh doanh. 機密情報 rộng hơn, bao gồm cả thông tin nhà nước hoặc cá nhân.

Quy tắc vàng

Không tiết lộ 企業秘密

Ngay cả khi nghỉ việc, nhân viên vẫn phải giữ bí mật doanh nghiệp theo hợp đồng hoặc luật pháp.

Nguồn gốc từ

企業 (kigyō) = doanh nghiệp; 秘密 (himitsu) = bí mật. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, thể hiện khái niệm pháp lý về thông tin nội bộ quan trọng.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc hợp đồng. Không dùng cho bí mật cá nhân hay thông tin không liên quan đến doanh nghiệp.

Phân tích từ

企業
doanh nghiệp
root
+
秘密
bí mật
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。