任意項目

nin'i kōmoku

「任意項目」はどういう意味ですか?

mục tùy chọn

フォームには任意項目と必須項目があります。

Biểu mẫu có mục tùy chọn và mục bắt buộc.


「任意項目」の正しい使い方は?

Công nghệ
trang trọng

mục trong biểu mẫu không bắt buộc phải điền

このアンケートの任意項目に回答する必要はありません。

Bạn không cần phải trả lời mục tùy chọn trong bảng khảo sát này.

Thường dùng trong biểu mẫu trực tuyến, khảo sát, đăng ký tài khoản.

Công nghệ
chuyên ngành

phần tử tùy ý trong cấu trúc dữ liệu

JSON形式では任意項目を省略できます。

Trong định dạng JSON, các mục tùy chọn có thể được bỏ qua.

Áp dụng trong lập trình, cơ sở dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

任意項目を設定するthiết lập mục tùy chọn任意項目にチェックを入れるđánh dấu vào mục tùy chọn

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 任意項目 và 必須項目

任意項目 là mục không bắt buộc, người dùng có thể bỏ trống. 必須項目 là mục bắt buộc phải điền. Trong biểu mẫu, các mục bắt buộc thường được đánh dấu bằng dấu * hoặc ghi chú 'bắt buộc'.

Nguồn gốc từ

任意 (nin'i): tùy ý, không bắt buộc; 項目 (kōmoku): mục, hạng mục. Kết hợp thành 'mục tùy chọn' trong ngữ cảnh biểu mẫu hoặc cấu trúc dữ liệu.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường thấy trong biểu mẫu trực tuyến, khảo sát, hoặc tài liệu kỹ thuật. Không dùng trong văn nói hàng ngày.

Phân tích từ

任意
tùy ý, không bắt buộc
root
+
項目
mục, hạng mục
root
Từ Điển Nhật Việt