仏壇

ぶつだん (butsudan)Âm Hán-Việtphật đàn

「仏壇」はどういう意味ですか?

bàn thờ Phật

仏壇に線香を供える。

Thắp hương trên bàn thờ Phật.


「仏壇」の正しい使い方は?

trang trọng

Bàn thờ dành riêng cho việc thờ cúng Phật giáo, thường đặt trong nhà hoặc chùa.

仏壇を掃除するのは家族の大切な仕事だ。

Dọn dẹp bàn thờ Phật là việc quan trọng của gia đình.

仏壇には仏像や経典が置かれる。

Trên bàn thờ Phật thường đặt tượng Phật hoặc kinh Phật.

Thường được trang trí bằng hoa, nến, hương, và có thể có tượng Phật hoặc ảnh Phật.

Cụm từ kết hợp

仏壇を拝むlạy bàn thờ Phật仏壇を飾るtrang trí bàn thờ Phật仏壇の掃除dọn dẹp bàn thờ Phật

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

仏具cụm từ
đồ thờ cúng Phật giáo
お盆cụm từ
lễ hội Vu Lan (Obon) của Phật giáo

Mẹo hay

Phân biệt 仏壇 và 神棚

仏壇 dành cho Phật giáo, trong khi 神棚 (kamidana) dành cho thần đạo. Người theo đạo Phật không thờ thần đạo và ngược lại.

Quy tắc vàng

Vị trí đặt 仏壇

Thường đặt ở nơi trang trọng trong nhà, hướng về phía nam hoặc đông. Không nên đặt gần phòng vệ sinh hoặc nơi ô uế.

Nguồn gốc từ

Từ '仏' (Phật) + '壇' (bàn thờ, đài). '壇' bắt nguồn từ chữ Hán '壇' (đàn), nghĩa gốc là nền cao, nơi đặt vật thờ cúng.

Ghi chú sử dụng

Trong văn hóa Nhật Bản, bàn thờ Phật (仏壇) thường được đặt trong nhà, đối lập với bàn thờ tổ tiên (位牌) trong các gia đình theo đạo Phật. Cần phân biệt rõ với bàn thờ thần đạo (神棚) hoặc bàn thờ tổ tiên (祖先の祭壇).

Phân tích từ

仏
Phật, liên quan đến Phật giáo
root
+
壇
bàn thờ, đài
root
Từ Điển Nhật Việt