世代

せだい (se-dai)Âm Hán-Việtthế đại

「世代」はどういう意味ですか?

thế hệ

この世代の若者はデジタルネイティブだ。

Thế hệ này là những người bản địa số.


「世代」の正しい使い方は?

neutral

nhóm người cùng tuổi hoặc cùng thời kỳ, thường chia sẻ đặc điểm, kinh nghiệm hoặc quan điểm tương tự do sinh ra hoặc sống trong cùng một giai đoạn lịch sử

新しい世代の技術に対する理解は驚くほど早い。

Thế hệ mới hiểu về công nghệ nhanh đến bất ngờ.

この会社では、若い世代の意見を積極的に取り入れている。

Ở công ty này, họ tích cực lắng nghe ý kiến của thế hệ trẻ.

Thường dùng để phân biệt giữa các nhóm tuổi trong xã hội, ví dụ: thế hệ Z, thế hệ Millennials.

trang trọng

thời kỳ, giai đoạn lịch sử được xác định bởi các đặc điểm xã hội, công nghệ hoặc văn hóa nổi bật

この世代は産業革命の時代と呼ばれています。

Thời kỳ này được gọi là thời đại cách mạng công nghiệp.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử.

Cụm từ kết hợp

若い世代thế hệ trẻ古い世代thế hệ cũ新しい世代thế hệ mới世代交代chuyển giao thế hệ世代間ギャップkhoảng cách thế hệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

世代論cụm từ
lý thuyết về sự khác biệt thế hệ
世代間の溝cụm từ
khoảng cách giữa các thế hệ

Mẹo hay

Phân biệt 世代 và 時代

世代 (thế hệ) nhấn mạnh vào nhóm người cùng tuổi hoặc cùng giai đoạn, trong khi 時代 (thời đại) nhấn mạnh vào khoảng thời gian lịch sử. Ví dụ: 'thế hệ Millennials' (世代) vs 'thời đại công nghiệp' (時代).

Quy tắc vàng

Sử dụng 世代 trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về 'thế hệ' trong xã hội (như thế hệ Z, thế hệ Y), luôn sử dụng 世代. Ví dụ: '世代間のギャップ' (khoảng cách thế hệ).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 世 (thế) nghĩa là 'thế giới', 'thời đại' và 代 (đại) nghĩa là 'thay thế', 'thế hệ'. Kết hợp lại thành 'thế hệ' hoặc 'thời đại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh xã hội và lịch sử. Trong tiếng Nhật, nó có thể ám chỉ khoảng thời gian dài (như 'thời đại') hoặc nhóm người (như 'thế hệ'). Cần phân biệt rõ ràng theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

世
thế giới, thời đại
root
+
代
thay thế, thế hệ
root
Từ Điển Nhật Việt