Looking up...
この服は不必要だ
Quần áo này không cần thiết
Không cần thiết, không cần thiết để thực hiện hoặc sở hữu
この機能は不必要です
Chức năng này không cần thiết
彼は不必要なリスクを取った
Anh ấy đã nhận những rủi ro không cần thiết
Thường dùng để chỉ việc loại bỏ hoặc tránh những thứ không cần thiết
Từ '不' (phủ định) + '必要' (cần thiết)
Thường dùng trong ngữ cảnh loại bỏ hoặc tránh những thứ không cần thiết