不安定な
không ổn địnhこの会社の財政状況は不安定だ
Tình hình tài chính của công ty này không ổn định
Không ổn định, không bền vững, dễ thay đổi
彼の仕事は不安定で、毎月給料が変わる
Công việc của anh ấy không ổn định, lương mỗi tháng cũng thay đổi
不安定な天候で、旅行計画が狂った
Thời tiết không ổn định khiến kế hoạch du lịch bị phá hỏng
Dùng để mô tả tình trạng không ổn định về tài chính, tình hình, thời tiết, hoặc tình trạng tâm lý
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không ổn định về tài chính, tình hình, thời tiết, hoặc tình trạng tâm lý.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '不安'
'不安定' (không ổn định) khác với '不安' (lo lắng). '不安' dùng để mô tả cảm xúc lo lắng, còn '不安定' dùng để mô tả tình trạng không ổn định.
Nguồn gốc từ
Từ '不安定' (fuantei) được hình thành từ '不' (phủ định) + '安定' (an-tei, ổn định). '不安定' có nghĩa là 'không ổn định'
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không ổn định về tài chính, tình hình, thời tiết, hoặc tình trạng tâm lý. Có thể dùng cho cả tình trạng vật lý lẫn tâm lý.