不動産業
「不動産業」はどういう意味ですか?
ngành bất động sản彼は不動産業で働いています。
Anh ấy làm việc trong ngành bất động sản.
「不動産業」の正しい使い方は?
Kinh doanh
trang trọng
Ngành kinh doanh liên quan đến bất động sản, như mua bán, cho thuê, môi giới và quản lý nhà đất.
不動産業では、物件の売買や賃貸の仲介を行います。
Trong ngành bất động sản, người ta thực hiện môi giới mua bán và cho thuê bất động sản.
この地域は不動産業が盛んです。
Ngành bất động sản phát triển mạnh ở khu vực này.
Chỉ toàn ngành/lĩnh vực; không chỉ một công ty cụ thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 業 và 会社
Dùng 不動産業 cho cả lĩnh vực kinh doanh, nhưng dùng 不動産会社 khi muốn nói về một công ty bất động sản cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 不動産 (bất động sản, tài sản không thể di chuyển như đất và nhà) + 業 (nghiệp, ngành nghề).
Ghi chú sử dụng
不動産業 nói về ngành nghề nói chung. Khi nói một doanh nghiệp cụ thể, thường dùng 不動産会社; khi nói người làm môi giới, dùng 不動産屋 hoặc 不動産仲介業者.
Phân tích từ
不動産
bất động sản
root業
ngành nghề; hoạt động kinh doanh
suffixTừ Điển Nhật Việt