不備

fubi

「不備」はどういう意味ですか?

sự thiếu sót

契約書に不備があったため、再提出が必要だ。

Do hợp đồng có thiếu sót nên cần nộp lại lần nữa.


「不備」の正しい使い方は?

trang trọng

sự thiếu sót, sự không đầy đủ, sự thiếu chuẩn bị

手続きに不備が見つかった。

Phát hiện thiếu sót trong thủ tục.

書類の不備を指摘された。

Bị chỉ ra thiếu sót trong tài liệu.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như hợp đồng, thủ tục hành chính, báo cáo kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

不備をきたすgây ra thiếu sót不備があるcó thiếu sót不備を補うbổ sung thiếu sót不備のないkhông có thiếu sót

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 不備 và 欠陥

不備 chỉ sự thiếu sót về mặt thủ tục, tài liệu, hoặc chuẩn bị (thiếu sót có thể do sơ suất). 欠陥 chỉ lỗi kỹ thuật, khiếm khuyết trong sản phẩm hoặc hệ thống (thiếu sót có tính chất nghiêm trọng hơn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 不備?

Dùng khi nói về sự thiếu sót trong tài liệu, thủ tục, quy trình, hoặc chuẩn bị. Không dùng cho lỗi kỹ thuật hoặc khiếm khuyết vật lý.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 不 (bất, không) + 備 (bị, chuẩn bị). Theo nghĩa đen là 'không chuẩn bị đầy đủ', nghĩa bóng là 'thiếu sót'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường. Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo cáo kỹ thuật, hoặc các tình huống nghiêm túc. Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động như 'phát hiện', 'chỉ ra', 'sửa chữa'.

Phân tích từ

不
không
prefix
+
備
chuẩn bị, đầy đủ
root
Từ Điển Nhật Việt