上手い

umai

「上手い」はどういう意味ですか?

giỏi, khéo léo

彼は上手い料理を作る。

Anh ấy nấu ăn rất giỏi.


「上手い」の正しい使い方は?

thông thường

có kỹ năng tốt, thành thạo trong một lĩnh vực nào đó.

このピアニストはとても上手い。

Người chơi piano này rất giỏi.

彼の上手い話術に騙された。

Tôi bị lừa bởi tài thuyết phục khéo léo của anh ấy.

Thường dùng để khen ngợi ai đó có kỹ năng vượt trội hoặc khả năng ứng xử khéo léo.

thông thường

khéo léo, tinh tế (thường dùng cho hành động, cử chỉ).

上手いことやってのけた!

Cậu làm rất khéo léo!

Có thể mang sắc thái tích cực hoặc chế giễu tùy ngữ cảnh.

thông thường

xảo quyệt, mánh khóe (nghĩa tiêu cực).

あいつの上手い話は信用できない。

Không thể tin vào những lời nói xảo quyệt của hắn ta.

Thường dùng để chỉ sự gian trá, lừa dối.

Cụm từ kết hợp

上手いことkhéo léo, tinh tế上手い話lời nói khéo léo, lời dụ dỗ上手いことするlàm khéo léo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

上手いことになるcụm từ
mọi chuyện trở nên phức tạp, rắc rối
上手いこと言ってのけるcụm từ
nói những lời khéo léo để thoát tội

Mẹo hay

Phân biệt 上手い và 上手

上手い (umai) là tính từ, thường chỉ kỹ năng cá nhân (ví dụ: giỏi nấu ăn, giỏi chơi piano). 上手 (jōzu) là danh từ/tính từ, chỉ mức độ thành thạo nói chung (ví dụ: anh ấy chơi piano giỏi → 彼はピアノが上手だ).

Quy tắc vàng

Không dùng 上手い trong ngữ cảnh trang trọng

Trong văn viết chính thức, thay bằng 巧い (takumi) hoặc 技量が高い (giryō ga takai).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 上 (thượng, phía trên) và 手 (thủ, tay), ban đầu mang nghĩa 'tay trên' (có thể chỉ kỹ năng vượt trội). Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang 'khéo léo', 'giỏi' trong nhiều ngữ cảnh.

Ghi chú sử dụng

1. 上手い thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 巧い hoặc 技量が高い. 2. Có thể mang nghĩa tích cực (giỏi) hoặc tiêu cực (xảo quyệt) tùy ngữ cảnh. 3. Trong tiếng Nhật hiện đại, 上手い còn được dùng như từ lóng trong một số trường hợp (ví dụ: 上手いこと = khéo léo, nhưng cũng có thể ám chỉ sự gian trá).

Phân tích từ

上
phía trên, cao cấp
root
+
手
tay, kỹ năng
root
Từ Điển Nhật Việt