リストア
「リストア」はどういう意味ですか?
khôi phụcシステムのリストアを行う
Thực hiện khôi phục hệ thống
「リストア」の正しい使い方は?
Khôi phục dữ liệu, hệ thống hoặc trạng thái từ bản sao lưu
バックアップからリストアするときは注意が必要です
Khi khôi phục từ bản sao lưu, cần chú ý cẩn thận
ゲームのセーブデータをリストアした
Đã khôi phục dữ liệu lưu game
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, máy tính, hoặc game. Có thể viết tắt là リスト.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt restore vs backup
Backup là tạo bản sao lưu, restore là khôi phục từ bản sao lưu. Trong tiếng Nhật, backup thường viết là バックアップ, restore là リストア.
Quy tắc vàng
Sử dụng リストア trong ngữ cảnh kỹ thuật
Từ này chỉ dùng khi đề cập đến hành động khôi phục dữ liệu/hệ thống từ bản sao lưu. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'restore', du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. Xuất hiện rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ những năm 1990.
Ghi chú sử dụng
Không dùng cho ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ. Trong tiếng Nhật, có thể viết bằng kanji 復元 nhưng ít phổ biến hơn.