ランニング

ran'ninguTừ vay mượn từ English ランニング

「ランニング」はどういう意味ですか?

chạy bộ

毎朝、公園でランニングをしています。

Tôi chạy bộ ở công viên mỗi sáng.


「ランニング」の正しい使い方は?

thông thường

hoạt động chạy nhẹ nhàng nhằm rèn luyện sức khỏe

彼は毎日30分ランニングしています。

Anh ấy chạy bộ 30 phút mỗi ngày.

ランニングウェアを買いました。

Tôi đã mua quần áo chạy bộ.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, sức khỏe. Có thể viết gọn là ラン(例:ランをする)trong văn nói thân mật.

Cụm từ kết hợp

ランニングシューズgiày chạy bộランニングコースđường chạy bộランニングマシンmáy chạy bộ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt ランニング và ジョギング

ランニング thường nhấn mạnh vào mục đích luyện tập sức khỏe, trong khi ジョギング nhấn mạnh tốc độ chậm hơn và tính thư giãn. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, hai từ này có thể thay thế cho nhau.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "running" (hành động chạy). Được du nhập vào tiếng Nhật vào khoảng thế kỷ 20, phổ biến trong lĩnh vực thể thao.

Ghi chú sử dụng

ランニング chủ yếu ám chỉ hoạt động chạy nhẹ nhàng, không gắng sức (khác với 走る mang nghĩa chạy nói chung). Trong tiếng Nhật, từ này thường đi kèm với các từ chỉ trang phục/thiết bị liên quan (ví dụ: ランニングウェア, ランニングパンツ).

Phân tích từ

ランニング
từ mượn nguyên dạng từ tiếng Anh "running"
root
Từ Điển Nhật Việt