メール通知

mēru tsūchiTừ vay mượn từ English メール

「メール通知」はどういう意味ですか?

thông báo email

新しいメールが来たらメール通知が表示されます。

Khi có email mới, thông báo email sẽ hiển thị.


「メール通知」の正しい使い方は?

chuyên ngành

Thông báo tự động gửi đến người dùng khi có email mới hoặc sự kiện liên quan đến email xảy ra.

スマートフォンでメール通知をオンにしておくと、新着メールをすぐに確認できます。

Nếu bật thông báo email trên điện thoại thông minh, bạn có thể kiểm tra email mới ngay lập tức.

メール通知がうるさい場合は、設定で音をオフにできます。

Nếu thông báo email quá ồn, bạn có thể tắt âm trong cài đặt.

Thường được sử dụng trong các ứng dụng email (Gmail, Outlook) hoặc trên điện thoại thông minh. Có thể điều chỉnh cài đặt để hiển thị thông báo theo nhu cầu.

Cụm từ kết hợp

メール通知を設定するcài đặt thông báo emailメール通知を受信するnhận thông báo emailメール通知をオフにするtắt thông báo email

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

プッシュ通知cụm từ
thông báo đẩy (push notification)
SNS通知cụm từ
thông báo mạng xã hội

Mẹo hay

Phân biệt メール通知 và 通知

メール通知 chỉ đề cập đến thông báo liên quan đến email, trong khi 通知 có thể là bất kỳ loại thông báo nào (tin nhắn, lời mời, cập nhật ứng dụng).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng メール通知?

Sử dụng khi đề cập đến thông báo tự động từ hệ thống email (ví dụ: Gmail, Outlook) hoặc ứng dụng quản lý email trên điện thoại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa từ mượn tiếng Anh 'メール' (mail, email) và từ tiếng Nhật '通知' (thông báo, thông tri). '通知' vốn là từ Hán-Nhật (通知→thông báo) nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói về ứng dụng di động hoặc phần mềm quản lý email. Người dùng có thể tùy chỉnh thông báo theo sở thích (âm thanh, rung, hiển thị trên màn hình khóa).

Phân tích từ

メール
email (từ mượn tiếng Anh)
loanword
+
通知
thông báo, thông tri
root
Từ Điển Nhật Việt