メガ地震注意

mega jishin chuiTừ vay mượn từ English メガ

「メガ地震注意」はどういう意味ですか?

cảnh báo động đất lớn

メガ地震注意が発令されたので、注意してください。

Đã ban hành cảnh báo động đất lớn, hãy cẩn thận.


「メガ地震注意」の正しい使い方は?

Công nghệ
chuyên ngành

Thông báo cảnh báo về nguy cơ động đất lớn, thường liên quan đến các hệ thống cảnh báo sớm hoặc ứng dụng công nghệ.

このアプリはメガ地震注意を受信すると自動的にアラームを鳴らします。

Ứng dụng này sẽ tự động bật cảnh báo khi nhận được thông báo cảnh báo động đất lớn.

Thường được sử dụng trong các hệ thống cảnh báo động đất hiện đại, đặc biệt là ở Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

メガ地震注意が発令されたđã ban hành cảnh báo động đất lớnメガ地震注意を受信するnhận được thông báo cảnh báo động đất lớn

Cụm từ liên quan

地震注意報cụm từ
cảnh báo động đất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường được sử dụng trong các ứng dụng hoặc hệ thống cảnh báo động đất hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ 'メガ' (mega) là từ tiếng Anh, có nghĩa là 'lớn', kết hợp với '地震注意' (cảnh báo động đất).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghệ hoặc hệ thống cảnh báo động đất hiện đại.

Phân tích từ

メガ
lớn
prefix
+
地震
động đất
root
+
注意
cảnh báo
suffix
Từ Điển Nhật Việt