ミスを犯す

misu o okasuÂm Hán-Việtsai

「ミスを犯す」はどういう意味ですか?

làm sai lầm

彼はミスを犯してしまった

Anh ấy đã làm sai lầm


「ミスを犯す」の正しい使い方は?

thông thường

Làm một sai lầm hoặc lỗi, thường liên quan đến việc làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ

ミスを犯さないように注意してください

Hãy cẩn thận để không làm sai lầm

彼は大きなミスを犯した

Anh ấy đã làm một sai lầm lớn

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

ミス
sai lầm
root
+
犯す
làm
verb
Từ Điển Nhật Việt