Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ブルーベリー

ブルーベリー

buruuberiiTừ vay mượn từ English ブルーベリー

「ブルーベリー」はどういう意味ですか?

quả việt quất

朝食にブルーベリーのヨーグルトを食べました。

Tôi đã ăn sữa chua việt quất vào bữa sáng.


「ブルーベリー」の正しい使い方は?

thông thường

Quả mọng màu xanh tím, thường dùng trong bánh, sữa chua hoặc ăn tươi.

ブルーベリーは抗酸化物質が豊富です。

Quả việt quất rất giàu chất chống oxy hóa.

Thường được bán tươi, đông lạnh hoặc sấy khô. Có vị ngọt nhẹ và hơi chua.

Cụm từ kết hợp

ブルーベリージャムmứt việt quấtブルーベリー味vị việt quấtブルーベリーの木cây việt quất

Từ đồng nghĩa

ベリーブラックベリー

Mẹo hay

Phân biệt với quả mọng khác

ブルーベリー (blueberry) có kích thước nhỏ hơn và màu xanh tím, trong khi いちご (strawberry) màu đỏ và hình dáng khác. Hãy quan sát màu sắc và kích thước khi mua.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "blueberry".

Ghi chú sử dụng

Từ này đã trở nên quen thuộc trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt trong ngữ cảnh thực phẩm hoặc dinh dưỡng. Không nhầm lẫn với các loại quả mọng khác như strawberry (いちご) hay raspberry (ラズベリー).

Phân tích từ

ブルー
màu xanh (blue)
root
+
ベリー
quả mọng (berry)
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。