Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. フロント係

フロント係

fronto-gakariTừ vay mượn từ English フロント

「フロント係」はどういう意味ですか?

nhân viên lễ tân

フロント係の方が対応します。

Nhân viên lễ tân sẽ hỗ trợ anh/chị.


「フロント係」の正しい使い方は?

Kinh doanh
trang trọng

Nhân viên phụ trách quầy lễ tân tại khách sạn, tòa nhà văn phòng, hoặc cơ sở dịch vụ.

ホテルのフロント係は24時間勤務です。

Nhân viên lễ tân tại khách sạn làm việc 24 giờ.

このマンションのフロント係はとても親切です。

Nhân viên lễ tân của tòa nhà này rất thân thiện.

Thường dùng trong môi trường khách sạn, tòa nhà văn phòng, hoặc các cơ sở dịch vụ yêu cầu tiếp đón khách hàng.

Cụm từ kết hợp

フロント係の仕事công việc của nhân viên lễ tânフロント係に尋ねるhỏi nhân viên lễ tân

Từ đồng nghĩa

受付係フロントスタッフ

Mẹo hay

Phân biệt フロント係 với 受付係

フロント係 thường ám chỉ nhân viên lễ tân tại khách sạn hoặc tòa nhà văn phòng, trong khi 受付係 có thể ám chỉ nhân viên lễ tân tại bất kỳ cơ sở nào, bao gồm cả bệnh viện hoặc công ty.

Nguồn gốc từ

フロント (front) là từ mượn tiếng Anh, nghĩa là 'mặt trước' hoặc 'quầy lễ tân'. 係 (gakari) là hậu tố tiếng Nhật chỉ người phụ trách một nhiệm vụ hoặc vị trí cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh dịch vụ khách sạn, tòa nhà văn phòng, hoặc bất kỳ nơi nào có quầy lễ tân. Không dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc không chính thức.

Phân tích từ

フロント
quầy lễ tân / mặt tiền
loanword
+
係
người phụ trách / nhân viên
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。