Looking up...
彼女はファッションモデルとして活躍しています。
Cô ấy đang hoạt động với tư cách là một người mẫu thời trang.
Người mẫu chuyên trình diễn quần áo, phụ kiện hoặc phong cách thời trang trong các buổi trình diễn, quảng cáo, tạp chí, v.v.
ファッションモデルは最新のコレクションを披露します。
Người mẫu thời trang trình diễn những bộ sưu tập mới nhất.
彼女は有名なファッションモデルとして知られています。
Cô ấy được biết đến với tư cách là một người mẫu thời trang nổi tiếng.
Thường xuất hiện trong ngành thời trang, quảng cáo, truyền thông. Có thể chia thành: 1) Runway model (người mẫu trình diễn trên sàn diễn), 2) Commercial model (người mẫu quảng cáo), 3) Print model (người mẫu tạp chí).
Từ 'モデル' trong tiếng Nhật có phạm vi rộng hơn, bao gồm người mẫu thời trang, người mẫu ảnh, người mẫu sản phẩm (ví dụ: người mẫu ô tô), hay thậm chí là người mẫu trong lĩnh vực khác như công nghệ (mô hình AI). 'ファッションモデル' chỉ chuyên về thời trang.
Khi nói về người mẫu thời trang chuyên nghiệp (runway, tạp chí), dùng 'ファッションモデル'. Khi nói về người mẫu trong lĩnh vực khác (ô tô, công nghệ), dùng 'モデル' kèm theo lĩnh vực (例: 自動車モデル - người mẫu ô tô).
Từ tiếng Anh 'fashion model', ghép bởi 'fashion' (thời trang) + 'model' (người mẫu). Được mượn nguyên dạng vào tiếng Nhật từ đầu thế kỷ 20 khi ngành thời trang hiện đại phát triển.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, liên quan đến ngành thời trang. Trong giao tiếp thông thường, người Nhật có thể rút gọn thành 'モデル' (mô-đen) khi ngữ cảnh rõ ràng.