Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ファッションモデル

ファッションモデル

fasshon moderuTừ vay mượn từ English ファッションモデル

「ファッションモデル」はVietnameseでどういう意味ですか?

người mẫu thời trang

彼女はファッションモデルとして活躍しています。

Cô ấy đang hoạt động với tư cách là một người mẫu thời trang.


「ファッションモデル」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Người mẫu chuyên trình diễn quần áo, phụ kiện hoặc phong cách thời trang trong các buổi trình diễn, quảng cáo, tạp chí, v.v.

ファッションモデルは最新のコレクションを披露します。

Người mẫu thời trang trình diễn những bộ sưu tập mới nhất.

彼女は有名なファッションモデルとして知られています。

Cô ấy được biết đến với tư cách là một người mẫu thời trang nổi tiếng.

Thường xuất hiện trong ngành thời trang, quảng cáo, truyền thông. Có thể chia thành: 1) Runway model (người mẫu trình diễn trên sàn diễn), 2) Commercial model (người mẫu quảng cáo), 3) Print model (người mẫu tạp chí).

Cụm từ kết hợp

ファッションモデルを目指すmơ ước trở thành người mẫu thời trangファッションモデルの仕事công việc người mẫu thời trangプロのファッションモデルngười mẫu chuyên nghiệp

Từ đồng nghĩa

モデルトップモデル

Mẹo hay

Phân biệt モデル (model) vs ファッションモデル (fashion model)

Từ 'モデル' trong tiếng Nhật có phạm vi rộng hơn, bao gồm người mẫu thời trang, người mẫu ảnh, người mẫu sản phẩm (ví dụ: người mẫu ô tô), hay thậm chí là người mẫu trong lĩnh vực khác như công nghệ (mô hình AI). 'ファッションモデル' chỉ chuyên về thời trang.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ chính xác theo ngữ cảnh

Khi nói về người mẫu thời trang chuyên nghiệp (runway, tạp chí), dùng 'ファッションモデル'. Khi nói về người mẫu trong lĩnh vực khác (ô tô, công nghệ), dùng 'モデル' kèm theo lĩnh vực (例: 自動車モデル - người mẫu ô tô).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fashion model', ghép bởi 'fashion' (thời trang) + 'model' (người mẫu). Được mượn nguyên dạng vào tiếng Nhật từ đầu thế kỷ 20 khi ngành thời trang hiện đại phát triển.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, liên quan đến ngành thời trang. Trong giao tiếp thông thường, người Nhật có thể rút gọn thành 'モデル' (mô-đen) khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

ファッション
thời trang
root
+
モデル
người mẫu
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。