ビジネス用語
「ビジネス用語」はどういう意味ですか?
thuật ngữ kinh doanh会議でビジネス用語を多用すると、相手に専門的な印象を与えます。
Nếu sử dụng nhiều thuật ngữ kinh doanh trong cuộc họp, bạn sẽ gây ấn tượng chuyên nghiệp với đối phương.
「ビジネス用語」の正しい使い方は?
Thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại hoặc giao dịch công việc.
プロジェクトマネジメントのビジネス用語を理解することは、チーム内のコミュニケーションを円滑にします。
Hiểu các thuật ngữ quản lý dự án giúp giao tiếp trong nhóm trở nên suôn sẻ hơn.
新入社員はビジネス用語を覚えるのに苦労することが多いです。
Nhân viên mới thường gặp khó khăn trong việc ghi nhớ các thuật ngữ kinh doanh.
Thường xuất hiện trong tài liệu công ty, hợp đồng, báo cáo kinh doanh hoặc hội thảo chuyên ngành. Có thể bao gồm thuật ngữ tiếng Anh mượn (e.g. KPI, ROI) hoặc thuật ngữ thuần Nhật (e.g. 納期, 見積り).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt thuật ngữ kinh doanh và từ vựng tiếng Anh mượn
Thuật ngữ kinh doanh (ビジネス用語) bao gồm cả từ thuần Nhật và từ mượn tiếng Anh (e.g. マーケティング, コスト). Không nên nhầm lẫn với từ vựng tiếng Anh mượn (カタカナ語) không mang tính chuyên ngành (e.g. コーヒー, テレビ).
Quy tắc vàng
Sử dụng thuật ngữ kinh doanh phù hợp với ngữ cảnh
Thuật ngữ kinh doanh nên được sử dụng trong các tình huống chính thức như hợp đồng, báo cáo, thuyết trình hoặc giao tiếp với đối tác kinh doanh. Trong giao tiếp thân mật hoặc với người không chuyên ngành, nên ưu tiên ngôn ngữ đơn giản.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của ビジネス (business, kinh doanh) + 用語 (thuật ngữ, ngôn ngữ chuyên ngành). Thuật ngữ này phản ánh sự hội nhập của tiếng Nhật với các khái niệm kinh doanh quốc tế, đặc biệt sau thời kỳ hậu chiến.
Ghi chú sử dụng
Không nên lạm dụng thuật ngữ kinh doanh trong giao tiếp không chính thức hoặc với đối tác không chuyên ngành, vì có thể gây khó hiểu. Nên giải thích thuật ngữ khi giao tiếp với người mới hoặc đối tượng không chuyên.