パン

panTừ vay mượn từ English pan

「パン」はVietnameseでどういう意味ですか?

bánh mì

朝ごはんにパンを食べました。

Tôi đã ăn bánh mì vào bữa sáng.


「パン」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Bánh mì làm từ bột mì, thường được nướng, có thể là bánh mì trắng, bánh mì đen hoặc các loại bánh mì đặc biệt.

このパンはとてもおいしいです。

Bánh mì này rất ngon.

フランスパンは硬い外側と柔らかい中身があります。

Bánh mì baguette có lớp vỏ cứng bên ngoài và ruột mềm bên trong.

Từ 'パン' trong tiếng Nhật là từ mượn từ tiếng Anh 'pan' (bánh mì), nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hàng ngày. Có nhiều loại bánh mì phổ biến như 食パン (bánh mì trắng), ロールパン (bánh mì cuộn), フランスパン (bánh mì baguette).

Cụm từ kết hợp

食パン (しょくパン)bánh mì trắngフランスパンbánh mì baguetteロールパンbánh mì cuộnメロンパンbánh mì melonアンパンbánh mì nhân đậu đỏ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

パン屋 (パンや)cụm từ
cửa hàng bánh mì
パン粉 (パンこ)cụm từ
bột bánh mì (dùng để xù thịt, làm bánh)

Mẹo hay

Phân biệt các loại bánh mì trong tiếng Nhật

Học cách phân biệt các loại bánh mì phổ biến như 食パン (bánh mì trắng), フランスパン (bánh mì baguette), ロールパン (bánh mì cuộn) để hiểu rõ hơn về văn hóa ẩm thực Nhật Bản. Mỗi loại có hình dạng, kết cấu và cách sử dụng khác nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'パン' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'パン' trong tiếng Nhật luôn ám chỉ bánh mì làm từ bột mì, không phải các loại bánh ngọt hay bánh khác. Nếu muốn nói đến bánh ngọt, người Nhật thường dùng từ 'ケーキ' (cake) hoặc 'お菓子' (okashi, đồ ngọt).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pan' (bánh mì), du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 19 thông qua các thương nhân phương Tây. Ban đầu được viết bằng katakana パン, sau đó được chấp nhận rộng rãi trong ngôn ngữ hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Từ 'パン' được sử dụng phổ biến trong mọi ngữ cảnh, từ gia đình đến nhà hàng. Đôi khi được kết hợp với các từ khác để chỉ loại bánh mì cụ thể (ví dụ: 食パン, ロールパン).

Phân tích từ

パン
bánh mì (từ mượn tiếng Anh 'pan')
root
Từ Điển Nhật Việt