パセリ

paseriTừ vay mượn từ English パセリ

「パセリ」はどういう意味ですか?

mùi tây

サラダにパセリを散らしてください。

Hãy rắc mùi tây lên salad.


「パセリ」の正しい使い方は?

everyday

Loại rau thơm thuộc họ Hoa tán, có lá nhỏ màu xanh đậm, thường dùng để trang trí hoặc nêm nếm món ăn.

この料理にはパセリが欠かせません。

Mùi tây là không thể thiếu trong món ăn này.

イタリア料理ではしばしばパセリを使います。

Trong ẩm thực Ý, người ta thường dùng mùi tây.

Tại Việt Nam, mùi tây đôi khi bị nhầm lẫn với rau mùi (ngò rí) hoặc ngò gai (ngò gai). Tuy nhiên, mùi tây có lá nhỏ, mỏng hơn và vị hơi đắng hơn.

Cụm từ kết hợp

パセリを散らすrắc mùi tâyパセリを刻むbăm nhỏ mùi tây

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt mùi tây (parsley) với rau mùi (cilantro/coriander)

Mùi tây (parsley) có lá nhỏ, mỏng, màu xanh đậm, vị hơi đắng. Rau mùi (cilantro) có lá nhỏ hơn, màu xanh nhạt hơn, vị thơm đặc trưng. Tại Nhật, từ パセリ chỉ dùng cho mùi tây, không dùng cho rau mùi.

Quy tắc vàng

Mùi tây trong nấu ăn

Mùi tây nên được thêm vào cuối quá trình nấu nướng hoặc dùng để trang trí để giữ được hương vị tươi ngon nhất.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh "parsley", vốn bắt nguồn từ tiếng Latin "petroselinum", xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "πετροσέλινον" (petroselinon), nghĩa là "mùi tây mọc trên đá" (petra = đá, selinon = mùi tây).

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, mùi tây thường được sử dụng tươi sống để trang trí hoặc nêm nếm cuối món. Không nên nấu chín quá lâu vì sẽ mất hương vị. Tại Việt Nam, mùi tây phổ biến trong các món salad, súp, hoặc làm gia vị cho bánh mì.

Từ Điển Nhật Việt