バレーボール

barēbōruTừ vay mượn từ English バレーボール

「バレーボール」はどういう意味ですか?

bóng chuyền

彼らはバレーボールをします。

Họ chơi bóng chuyền.


「バレーボール」の正しい使い方は?

chung

Môn thể thao đồng đội trong đó hai đội tranh giành quyền chuyền bóng qua lưới.

バレーボールの試合を見に行きましょう。

Hãy cùng đi xem trận đấu bóng chuyền nào.

彼女はバレーボールの選手です。

Cô ấy là vận động viên bóng chuyền.

Cụm từ kết hợp

バレーボール部câu lạc bộ bóng chuyềnバレーボールコートsân bóng chuyền

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt バレーボール và 排球

バレーボール là từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày. 排球 là thuật ngữ Hán-Việt chính thức, thường xuất hiện trong văn bản hành chính hoặc giáo dục.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'volleyball', ghép từ 'volley' (đánh bóng không chạm đất) + 'ball' (quả bóng). Du nhập vào Nhật Bản vào đầu thế kỷ 20 và trở thành từ mượn phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp lẫn sinh hoạt thường ngày tại Nhật Bản. Trong tiếng Việt, 'bóng chuyền' là thuật ngữ chính thức, nhưng 'volleyball' cũng được dùng trong các ngữ cảnh quốc tế.

Phân tích từ

バレー
viết tắt của 'volley' (đánh bóng không chạm đất)
root
+
ボール
quả bóng
root
Từ Điển Nhật Việt