バックアップする

bakkkuappu suruTừ vay mượn từ English backup

「バックアップする」はVietnameseでどういう意味ですか?

sao lưu

大切なデータは毎日バックアップしておこう。

Dữ liệu quan trọng thì nên sao lưu hàng ngày.


「バックアップする」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Công nghệ
chuyên ngành

Tạo bản sao dữ liệu nhằm phòng ngừa mất mát hoặc hỏng hóc.

システム障害に備えてデータをバックアップする。

Sao lưu dữ liệu đề phòng sự cố hệ thống.

クラウドサービスにバックアップを取る。

Tạo bản sao lưu trên dịch vụ đám mây.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, quản trị hệ thống, hoặc quản lý dữ liệu cá nhân.

Cụm từ kết hợp

バックアップを取るtạo bản sao lưuバックアップファイルtập tin sao lưu自動バックアップsao lưu tự độngバックアップを復元するkhôi phục bản sao lưu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Lưu ý khi sao lưu dữ liệu

Nên sao lưu dữ liệu quan trọng theo định kỳ (hàng tuần/tuần) và lưu trữ ở nhiều nơi (ổ cứng ngoài, đám mây) để đảm bảo an toàn.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng khi sử dụng 'バックアップする'

Luôn kiểm tra tính toàn vẹn của bản sao lưu sau khi thực hiện. Một bản sao lưu không thể sử dụng được cũng vô nghĩa như không có bản sao.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'backup' (bản sao dự phòng) kết hợp với động từ 'する' (suru) trong tiếng Nhật, tạo thành động từ ghép biểu thị hành động sao lưu.

Ghi chú sử dụng

Trong văn nói thông thường, người Nhật đôi khi rút gọn thành 'バックする' (bakku suru) trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

バックアップ
bản sao dự phòng (từ tiếng Anh 'backup')
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt