ハザード
「ハザード」はどういう意味ですか?
mối nguy hiểmこの地域は地震のハザードが高い。
Khu vực này có nguy cơ động đất cao.
「ハザード」の正しい使い方は?
nguy cơ tiềm ẩn gây hại (động đất, lũ lụt, hỏa hoạn, v.v.)
ハザードマップを確認して避難経路を決めましょう。
Hãy kiểm tra bản đồ nguy cơ để xác định lộ trình sơ tán.
工場内のハザードを評価する必要があります。
Cần đánh giá các nguy cơ bên trong nhà máy.
Thường dùng trong lĩnh vực quản lý rủi ro, phòng chống thiên tai, an toàn lao động. Có thể kết hợp với các từ chỉ loại nguy cơ (地震ハザード: nguy cơ động đất, 洪水ハザード: nguy cơ lũ lụt).
người hoặc vật gây nguy hiểm (trong thể thao, giao thông)
サッカーの試合でハザードなプレーがあった。
Trong trận đấu bóng đá có tình huống chơi nguy hiểm.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong thể thao (đặc biệt bóng đá) để chỉ hành vi nguy hiểm.
Mẹo hay
Phân biệt ハザード và リスク
ハザード chỉ nguy cơ tiềm ẩn (ví dụ: động đất, hóa chất), trong khi リスク là khả năng xảy ra thiệt hại từ nguy cơ đó (ví dụ: xác suất xảy ra động đất và mức độ thiệt hại).
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Anh "hazard" (nguy hiểm, rủi ro), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "hasard" (sự may rủi, trò may rủi), vốn từ tiếng Ả Rập "al-zahr" (con xúc xắc).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, từ này thường mang nghĩa kỹ thuật hơn là nghĩa đời thường. Khi nói về nguy hiểm thông thường, người Nhật thường dùng 危険 (きけん) hoặc リスク (risk).