ソーシャルディスタンス

sōsharu disutansuTừ vay mượn từ English social distance

「ソーシャルディスタンス」はVietnameseでどういう意味ですか?

khoảng cách xã hội

ソーシャルディスタンスを保つことが大切です

Điều quan trọng là phải giữ khoảng cách xã hội


「ソーシャルディスタンス」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

◆ Nghĩa thực sự
khoảng cách xã hội để giảm thiểu tương tác gần gũi giữa các cá nhân
Nghĩa đen
khoảng cách xã hội
Phân tích nghĩa đen
ソーシャルxã hội+ディスタンスkhoảng cách
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về khoảng cách vật lý giữa các cá nhân để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bệnh viện, y bác sĩ khuyến cáo bệnh nhân và người thăm phải giữ khoảng cách xã hội để ngăn chặn lây lan virus.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này được phổ biến rộng rãi trong đại dịch COVID-19 và đã trở thành một khái niệm quan trọng trong xã hội hiện đại.
Y học
trang trọng

khoảng cách vật lý giữa các cá nhân để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm

新型コロナウイルスの感染拡大を防ぐため、ソーシャルディスタンスを実践しましょう

Để ngăn chặn sự lây lan của virus corona mới, hãy thực hành khoảng cách xã hội

Thường được khuyến cáo trong các dịch bệnh như COVID-19

chuyên ngành

khoảng cách xã hội để giảm thiểu tương tác gần gũi giữa các cá nhân

ソーシャルディスタンスは、人々の間の心理的な距離をも意味する

Khoảng cách xã hội cũng có thể mang nghĩa về khoảng cách tâm lý giữa các cá nhân

Có thể áp dụng trong các nghiên cứu về tương tác xã hội

Cụm từ kết hợp

ソーシャルディスタンスを保つgiữ khoảng cách xã hộiソーシャルディスタンスの重要性tầm quan trọng của khoảng cách xã hội

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, từ này thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc xã hội, không dùng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Khoảng cách vật lý

Khoảng cách xã hội thường đề cập đến khoảng cách vật lý (ít nhất 1-2 mét) để ngăn chặn lây lan bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'social distance' được vay mượn vào tiếng Nhật, ban đầu dùng trong y học nhưng sau đó được mở rộng ý nghĩa trong xã hội

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này thường được viết bằng chữ Latinh (ソーシャルディスタンス) thay vì bằng chữ Hán (社交距離). Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'khoảng cách xã hội' hoặc 'khoảng cách vật lý'.

Phân tích từ

ソーシャル
xã hội
loanword
+
ディスタンス
khoảng cách
loanword
Từ Điển Nhật Việt