Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ズッキーニ

ズッキーニ

zukkīniTừ vay mượn từ English ズッキーニ

「ズッキーニ」はどういう意味ですか?

bí ngòi

ズッキーニを炒めてサラダに入れました。

Tôi xào bí ngòi rồi cho vào salad.


「ズッキーニ」の正しい使い方は?

thông thường

Một loại bí có hình dáng dài, màu xanh lục, thường dùng trong ẩm thực.

ズッキーニは栄養が豊富で、低カロリーな野菜です。

Bí ngòi là loại rau giàu dinh dưỡng và ít calo.

イタリア料理では、ズッキーニを薄切りにして揚げたり、煮たりします。

Trong ẩm thực Ý, bí ngòi thường được cắt mỏng rồi chiên hoặc nấu.

Từ này thường được dùng trong nấu ăn và không có nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

ズッキーニの炒め物bí ngòi xàoズッキーニのスープsúp bí ngòi焼きズッキーニbí ngòi nướng

Từ đồng nghĩa

カボチャキュウリ

Mẹo hay

Ghi nhớ từ vựng

Kết hợp từ 'ズッキーニ' với các món ăn quen thuộc như 'パスタ' (mì ống) hay 'グラタン' (gratin) để ghi nhớ dễ dàng hơn.

Quy tắc vàng

Phát âm chuẩn

Chú ý phát âm 'ズッキーニ' với âm 'ッ' (tsu nhỏ) giữa 'ズ' và 'キ', không nên tách rời thành 'ズキーニ'.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'zucchini', vốn bắt nguồn từ tiếng Ý 'zucchina' (dạng số ít), nghĩa gốc là 'bí nhỏ'. Tiếng Anh mượn từ tiếng Ý vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ này khá phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực ẩm thực. Không nhầm lẫn với các loại bí khác như bí đỏ (カボチャ) hay dưa chuột (キュウリ).

Phân tích từ

ズ
âm tiết đầu (từ tiếng Anh 'zu')
root
+
ッ
âm tắc ngắt (small tsu)
phonetic
+
キ
âm tiết thứ hai (từ tiếng Anh 'ki')
root
+
ーニ
đuôi mở rộng (từ tiếng Anh '-ini')
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。