Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. サンキュー

サンキュー

sankyuuTừ vay mượn từ English thank you

「サンキュー」はどういう意味ですか?

cảm ơn

サンキュー!またね!

Cảm ơn! Hẹn gặp lại!


「サンキュー」の正しい使い方は?

thông thường

Cách nói tắt của 'thank you' trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

サンキュー!助かった!

Cảm ơn! Cảm ơn đã giúp đỡ!

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong tiếng Nhật, nó được viết bằng chữ katakana (サンキュー) để thể hiện nguồn gốc tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

サンキュー!Cảm ơn!サンキューねCảm ơn nhé

Từ đồng nghĩa

ありがとうありがとうございます

Từ trái nghĩa

ありがとうありがとうございます

Cụm từ liên quan

サンキュー!cụm từ
Cảm ơn!
サンキューねcụm từ
Cảm ơn nhé

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật

サンキュー thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các bối cảnh chính thức, người Nhật thường sử dụng 'ありがとう' hoặc 'ありがとうございます'.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các bối cảnh chính thức

サンキュー là một cách nói thân mật và không được sử dụng trong các bối cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'thank you' được vay mượn vào tiếng Nhật và được viết bằng chữ katakana (サンキュー).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các bối cảnh chính thức, người Nhật thường sử dụng 'ありがとう' hoặc 'ありがとうございます'.

Phân tích từ

サン
thank
root
+
キュー
you
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。