サッカー場

sakkā-ba

「サッカー場」はどういう意味ですか?

sân bóng đá

このサッカー場は人工芝でできています。

Sân bóng đá này được làm bằng cỏ nhân tạo.


「サッカー場」の正しい使い方は?

trang trọng

Nơi dành riêng cho việc chơi bóng đá

試合はサッカー場で行われます。

Trận đấu sẽ được tổ chức tại sân bóng đá.

このスタジアムはサッカー場としても使われています。

Sân vận động này cũng được sử dụng làm sân bóng đá.

Thường dùng để chỉ sân bóng đá chuyên dụng, có thể có khán đài hoặc không.

Cụm từ kết hợp

サッカー場を借りるthuê sân bóng đáサッカー場の芝生cỏ sân bóng đá

Mẹo hay

Phân biệt サッカー場 và スタジアム

サッカー場 thường chỉ sân bóng đá chuyên dụng, trong khi スタジアム có thể chỉ sân vận động đa năng (dùng cho nhiều môn thể thao).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'サッカー' (bóng đá, mượn từ tiếng Anh 'soccer') và '場' (sân, nơi chốn, từ tiếng Nhật 'ば').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá. Có thể thay thế bằng 'スタジアム' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

サッカー
bóng đá
root
+
場
sân, nơi chốn
suffix
Từ Điển Nhật Việt