Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. サイドバー

サイドバー

saido bāTừ vay mượn từ English サイドバー

「サイドバー」はVietnameseでどういう意味ですか?

thanh bên

ウェブサイトのサイドバーには関連記事が表示されています。

Ở thanh bên của trang web, các bài viết liên quan được hiển thị.


「サイドバー」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chuyên ngành

Thanh điều hướng hoặc nội dung nằm ở cạnh trái/phải của giao diện trang web, ứng dụng.

このブログのサイドバーには広告とカテゴリー一覧が表示されています。

Ở thanh bên của blog này, quảng cáo và danh sách danh mục được hiển thị.

WordPressのサイドバーにウィジェットを追加できます。

Bạn có thể thêm tiện ích vào thanh bên của WordPress.

Thường dùng trong thiết kế web để hiển thị thông tin phụ hoặc điều hướng. Có thể tùy chỉnh nội dung linh hoạt.

Cụm từ kết hợp

サイドバーに表示するhiển thị ở thanh bênサイドバーをカスタマイズするtùy chỉnh thanh bênサイドバー広告quảng cáo thanh bên

Từ đồng nghĩa

サイドパネルサイドメニュー

Từ trái nghĩa

メインコンテンツコンテンツエリア

Mẹo hay

Phân biệt サイドバー và メインコンテンツ

サイドバー là khu vực phụ trợ, chứa thông tin bổ sung (ví dụ: liên kết, quảng cáo, danh mục), trong khi メインコンテンツ là nội dung chính của trang web. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú thích rõ ràng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Sử dụng サイドバー trong thiết kế

Luôn đảm bảo nội dung trong サイドバー không quá tải và không chiếm nhiều không gian hơn nội dung chính. Thiết kế thanh bên nên thống nhất về màu sắc và kiểu chữ với giao diện chính.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'sidebar' (side + bar). Du nhập vào tiếng Nhật thông qua lĩnh vực công nghệ thông tin và thiết kế web vào những năm 1990-2000.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ, thiết kế web hoặc phát triển ứng dụng. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường. Có thể viết tắt là サイドバー (saido bā) trong giao tiếp chuyên ngành.

Phân tích từ

サイド
bên cạnh (side)
root
+
バー
thanh, dải (bar)
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。