グラス

gurasuTừ vay mượn từ English グラス

「グラス」はVietnameseでどういう意味ですか?

cốc thủy tinh

グラスを割ってしまった。

Tôi làm vỡ cốc thủy tinh mất rồi.


「グラス」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Cốc thủy tinh dùng để uống nước, rượu, hoặc đồ uống khác.

彼女はグラスにワインを注いだ。

Cô ấy rót rượu vào cốc thủy tinh.

グラスを洗ってください。

Hãy rửa cốc thủy tinh đi.

Thường dùng để phân biệt với 杯 (tách, chén) bằng sứ hoặc thủy tinh có quai.

Cụm từ kết hợp

グラス一杯một cốc đầyワイングラスly rượu vangグラスを割るlàm vỡ cốc thủy tinh

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt グラス, コップ, カップ

グラス: Cốc thủy tinh mỏng, thường không quai, dùng cho đồ uống lạnh/ấm. コップ: Cốc có quai, thường bằng sứ hoặc nhựa. カップ: Cốc có quai, thường bằng sứ hoặc giấy, dùng cho đồ uống nóng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng グラス?

Dùng khi muốn nhấn mạnh chất liệu thủy tinh (trong ngữ cảnh trang trọng) hoặc khi nói về đồ uống có cồn (ví dụ: ワイングラス, グラス一杯のワイン).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'glass' (thủy tinh), được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua hình thức katakana グラス. Ban đầu dùng để chỉ vật liệu thủy tinh, sau mở rộng nghĩa sang chỉ dụng cụ đựng bằng thủy tinh.

Ghi chú sử dụng

グラス thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh chất liệu thủy tinh (trong khi コップ dùng cho cốc nhựa, sứ, hoặc thủy tinh có quai).

Phân tích từ

グラス
glass (thủy tinh)
loanword
Từ Điển Nhật Việt