Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. クラス

クラス

kurasuTừ vay mượn từ English クラス

「クラス」はVietnameseでどういう意味ですか?

lớp học

このクラスはとても人気があります。

Lớp học này rất được ưa chuộng.


「クラス」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

lớp học, nhóm học sinh cùng trình độ hoặc cùng khóa học

来学期、新しいクラスに入ります。

Học kỳ tới tôi sẽ vào lớp mới.

上級クラスと初級クラスが分かれています。

Có lớp nâng cao và lớp sơ cấp riêng biệt.

Thường dùng trong giáo dục, đào tạo. Có thể ám chỉ cả nhóm học sinh lẫn không gian học tập.

Kinh doanh
trang trọng

phân loại, hạng mục

この商品はAクラスに分類されます。

Sản phẩm này được phân loại vào hạng A.

Dùng trong quản lý sản phẩm, dịch vụ, hoặc phân loại theo tiêu chuẩn.

trang trọng

tầng lớp xã hội, giai cấp

労働者クラスの生活水準が向上しました。

Mức sống của giai cấp công nhân đã được cải thiện.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn bản xã hội học.

Cụm từ kết hợp

クラスメートbạn cùng lớpクラス会buổi họp lớpクラス編成sắp xếp lớp học上級クラスlớp nâng cao初級クラスlớp sơ cấp

Từ đồng nghĩa

学級組グループ

Từ trái nghĩa

個人

Mẹo hay

Phân biệt クラス và グループ

クラス thường chỉ nhóm học sinh cùng trình độ hoặc khóa học, có tính chính thức và ổn định. グループ chỉ nhóm chung chung, có thể thay đổi linh hoạt.

Quy tắc vàng

Sử dụng クラス trong ngữ cảnh giáo dục

Luôn dùng クラス khi nói về lớp học chính thức trong trường học, trung tâm đào tạo. Ví dụ: '来学期、新しいクラスに入ります' (Học kỳ tới tôi sẽ vào lớp mới).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'class', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'classis' (nhóm, tầng lớp). Được du nhập vào tiếng Nhật trong thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) cùng với hệ thống giáo dục phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến trong giáo dục và quản lý. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'lớp' thay cho 'クラス' nhưng vẫn hiểu nghĩa khi nghe từ này trong tiếng Nhật. 'クラス' mang sắc thái trang trọng hơn 'lớp' trong tiếng Việt.

Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。