Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. カヌー

カヌー

kanūTừ vay mượn từ English カヌー

「カヌー」はVietnameseでどういう意味ですか?

ca nô

夏休みにカヌーに行った。

Vào kỳ nghỉ hè, tôi đã đi chơi ca nô.


「カヌー」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

Loại thuyền nhỏ, hẹp, thường di chuyển bằng sức người dùng mái chèo.

川でカヌーを漕ぐのは楽しい。

Chèo ca nô trên sông rất thú vị.

カヌー競技に出場する。

Tham gia thi đấu môn ca nô.

Thường được phân biệt với 'kayak' (thuyền kayak có mái chèo đôi, ngồi trong thuyền) và 'canoe' (có thể dùng mái chèo đơn hoặc đôi, ngồi trên ghế hoặc quỳ).

Cụm từ kết hợp

カヌーを漕ぐchèo ca nôカヌー競技môn ca nô / thi đấu ca nôカヌー大会giải ca nô

Từ đồng nghĩa

カヤックボート

Mẹo hay

Phân biệt カヌー vs カヤック

カヌー (canoe) thường có mái chèo đơn, ngồi quỳ hoặc ngồi trên ghế thấp, thuyền hẹp và dài. カヤック (kayak) có mái chèo đôi, ngồi trong khoang thuyền, thường hẹp hơn nhưng ổn định hơn. Ở Việt Nam, 'ca nô' thường dùng để chỉ chung cả hai loại.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'canoe', vốn bắt nguồn từ ngôn ngữ Carib 'kanawa' (thuyền dugout).

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh giải trí lẫn thi đấu. Ở Nhật Bản, 'カヌー' thường ám chỉ loại thuyền truyền thống hoặc thể thao, trong khi 'カヤック' (kayak) là loại thuyền kayak.

Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。