もう少し

mou sukoshi

「もう少し」はどういう意味ですか?

thêm một chút

もう少し待ってください。

Hãy đợi thêm một chút nữa.


「もう少し」の正しい使い方は?

thông thường

thêm một chút nữa, không nhiều hơn

もう少し時間がほしいです。

Tôi muốn thêm một chút thời gian nữa.

もう少し安ければ買います。

Nếu rẻ thêm một chút nữa thì tôi sẽ mua.

Thường dùng để đề nghị, yêu cầu hoặc diễn tả mong muốn về một lượng nhỏ hơn. Có thể kết hợp với các trợ từ như だけ, で, 前, 後, v.v. để thay đổi nghĩa.

Cụm từ kết hợp

もう少しだけchỉ thêm một chút nữaもう少しでsắp sửa, suýt nữaもう少し前một chút trước đâyもう少し後một chút sau này

Cụm từ liên quan

もう少し待てばcụm từ
nếu đợi thêm một chút nữa

Mẹo hay

Phân biệt もう少し và もうちょっと

「もう少し」lịch sự hơn, phù hợp trong mọi ngữ cảnh.「もうちょっと」thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc với bạn bè.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng もう少し

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi nhỏ trong mức độ, thời gian, giá cả, hoặc số lượng. Luôn đi kèm với một yếu tố có thể đo lường được (thời gian, tiền bạc, kích thước, v.v.).

Nguồn gốc từ

「もう」là phó từ chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc mức độ, xuất phát từ nghĩa gốc 'bây giờ' hoặc 'đã'.「少し」có nghĩa là 'một chút', bắt nguồn từ từ cổ「すこし」trong tiếng Nhật cổ, liên quan đến từ「少ない」 (ít). Kết hợp thành「もう少し」mang nghĩa 'thêm một chút' từ thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng「もう少々」. 2.「もう少し」thường đi kèm với động từ thể hiện mong muốn (欲しい, ください, v.v.) hoặc tính từ thể hiện mức độ (安い, 高い, v.v.). 3. Không dùng để chỉ thời gian quá khứ trừ khi kết hợp với「前」hoặc「後」.

Phân tích từ

もう
thêm nữa, đã
adverb
+
少し
một chút
noun
Từ Điển Nhật Việt