もうすぐ

mō sugu

「もうすぐ」はVietnameseでどういう意味ですか?

sắp

もうすぐ春が来ます。

Mùa xuân sắp đến rồi.


「もうすぐ」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

sắp, sắp sửa, sắp đến lúc

もうすぐ会議が始まります。

Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.

もうすぐ夏休みですね。

Nghỉ hè sắp đến rồi nhỉ.

Thường dùng để chỉ thời gian gần trong tương lai, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh (sắp, sắp sửa, sắp đến lúc).

Cụm từ kết hợp

もうすぐ + [thời gian]sắp + [thời gian]もうすぐ + [sự kiện]sắp + [sự kiện]

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

まもなくcụm từ
sắp, chẳng bao lâu nữa
やがてcụm từ
sắp, chẳng bao lâu nữa (văn viết)

Mẹo hay

Phân biệt 'もうすぐ' và 'もう'

'もうすぐ' nhấn mạnh sự sắp xảy ra trong tương lai gần, trong khi 'もう' chỉ trạng thái đã xảy ra (ví dụ: もう行きました - đã đi rồi).

Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản

'もうすぐ' đứng trước động từ hoặc danh từ chỉ thời gian/sự kiện. Không chia thì trong câu.

Nguồn gốc từ

Từ 'もう' (đã, rồi) + 'すぐ' (ngay lập tức). 'すぐ' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ 'すぐなり' (ngay lập tức).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong văn viết trang trọng. Có thể kết hợp với danh từ chỉ thời gian (もうすぐ朝, もうすぐ年明け) hoặc sự kiện.

Phân tích từ

もう
đã, rồi
adverb
+
すぐ
ngay lập tức, sớm
adverb
Từ Điển Nhật Việt