ふらっと
đột ngột, không có kế hoạch彼はふらっと旅行に行った。
Anh ấy đột ngột đi du lịch.
Làm gì đó đột ngột, không có kế hoạch trước, theo cảm hứng tức thời.
彼女はふらっとカフェに入った。
Cô ấy đột ngột vào quán cà phê.
友達がふらっと家に来た。
Bạn đột ngột đến nhà tôi.
Thường dùng để diễn tả hành động không có kế hoạch, xuất phát từ cảm xúc nhất thời.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt ふらっと và 突然
ふらっと nhấn mạnh sự đột ngột xuất phát từ cảm xúc tức thời, trong khi 突然 chỉ đơn thuần là 'đột ngột' mà không nhấn mạnh cảm xúc.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng ふらっと?
Dùng khi diễn tả hành động không có kế hoạch, xuất phát từ cảm xúc nhất thời, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
Nguồn gốc từ
Từ tượng thanh tiếng Nhật, bắt nguồn từ âm thanh 'fla-' (ngụ ý chuyển động đột ngột) kết hợp với hậu tố '-っと' (thường dùng để nhấn mạnh trạng thái đột ngột).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Không dùng trong văn viết chính thức hoặc ngữ cảnh trang trọng.