Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ばらまく

ばらまく

baramaku
rải rác, tung ra khắp nơi

彼女は選挙活動でチラシをばらまいた。

Cô ấy đã tung tờ rơi khắp nơi trong chiến dịch tranh cử.


chung

Rải rác, tung ra khắp nơi (tiền, thông tin, vật phẩm...)

政府は経済対策として現金をばらまいた。

Chính phủ đã tung tiền mặt ra khắp nơi như một biện pháp kích thích kinh tế.

うわさをばらまくな。

Đừng có tung tin đồn nữa.

Thường dùng cho hành động có chủ đích, không phải tình cờ. Có thể ám chỉ hành động tiêu cực (tung tin đồn, tiền bẩn) hoặc tích cực (phân phát hàng cứu trợ).

Cụm từ kết hợp

うわさをばらまくtung tin đồnお金をばらまくtung tiền, chi tiêu phung phíビラをばらまくphát tờ rơi

Từ đồng nghĩa

まく散らばらせる配布する

Từ trái nghĩa

集める回収する

Mẹo hay

Phân biệt ばらまく và まく

ばらまく nhấn mạnh sự rải rác, phân tán khắp nơi (thường có chủ đích), trong khi まく đơn thuần là hành động rắc, gieo (có thể vô tình). Ví dụ: 種をまく (gieo hạt) nhưng không dùng 種をばらまく.

Quy tắc vàng

Chủ đích trong hành động

ばらまく luôn ngụ ý hành động có chủ đích, không phải tình cờ. Nếu muốn diễn đạt hành động vô tình, dùng 散らばる (tự động từ).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ ばら (rải rác) + まく (rắc, gieo). 'ばら' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến hình ảnh rải rác như hạt giống.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (tung tiền bẩn, tin đồn) nhưng cũng có thể dùng trung lập (phát tờ rơi, phân phát hàng cứu trợ). Không dùng cho hành động vô tình.

Phân tích từ

ばら
rải rác, phân tán
root
+
まく
rắc, gieo
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。