はっきりさせる
làm rõ ràngこの問題をはっきりさせましょう。
Hãy làm rõ vấn đề này.
làm cho rõ ràng, minh bạch
彼は自分の立場をはっきりさせた。
Anh ấy đã làm rõ lập trường của mình.
状況をはっきりさせる必要がある。
Cần phải làm rõ tình hình.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự minh bạch, tránh hiểu lầm.
làm rõ ràng (về quan điểm, ý định)
彼の気持ちをはっきりさせてくれ。
Hãy làm rõ cảm xúc của anh ấy đi.
Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn ai đó thể hiện rõ ràng quan điểm hay cảm xúc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 「はっきりする」
「はっきりさせる」 là thể causative (làm cho rõ ràng), trong khi 「はっきりする」 là thể tự động từ (trở nên rõ ràng). Ví dụ: 「状況をはっきりさせる」 (làm rõ tình hình) vs 「状況がはっきりする」 (tình hình trở nên rõ ràng).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng
「はっきりさせる」 thường được dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Trong hội thoại thân mật, có thể rút gọn thành 「はっきりしろ」 (hãy nói rõ đi!).
Nguồn gốc từ
Từ 「はっきり」 (rõ ràng, minh bạch) + causative suffix 「させる」 (làm cho). 「はっきり」 bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến sự rõ ràng trong nhận thức hoặc ngôn ngữ.
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật, sự việc, quan điểm, hoặc cảm xúc. Có thể dùng ở dạng mệnh lệnh hoặc thể hiện sự quyết tâm làm rõ vấn đề.