Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. のんき

のんき

nonki
thảnh thơi

彼はのんきな人だ。

Anh ấy là người thảnh thơi.


thông thường

Thảnh thơi, vô lo vô nghĩ, không quan tâm đến những điều quan trọng.

彼女はのんきに公園で本を読んでいる。

Cô ấy thảnh thơi ngồi đọc sách ở công viên.

のんきな性格のおかげで、彼はストレスが少ない。

Nhờ tính cách thảnh thơi nên anh ấy ít bị stress.

Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc trạng thái tinh thần thoải mái, không lo lắng. Có thể mang ý nghĩa tích cực (thoải mái) hoặc tiêu cực (lơ là, vô trách nhiệm) tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

のんきに構えるtự nhiên, thoải mái đối xửのんきな人người thảnh thơiのんきに過ごすsống thảnh thơi

Từ đồng nghĩa

のんびり気楽安楽

Từ trái nghĩa

心配性神経質

Cụm từ liên quan

のんきのんきcụm từ
thảnh thơi một cách thái quá

Mẹo hay

Phân biệt のんき và のんびり

のんき thường nhấn mạnh sự vô lo vô nghĩ, có thể tiêu cực (lơ là), trong khi のんびり nhấn mạnh sự thư thái, thoải mái tích cực. Ví dụ: 「のんきな人」có thể ám chỉ người lơ là, nhưng 「のんびりした人」thường chỉ người dễ chịu.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

のんき thích hợp dùng cho tính cách hoặc trạng thái tinh thần, không dùng để miêu tả hành động cụ thể. Ví dụ: 「彼はのんきな人だ」là đúng, nhưng 「彼はのんきに歩く」có thể gây hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ từ ngữ cổ 'のんき' (暖気) trong tiếng Nhật, vốn có nghĩa là 'khí hậu ấm áp' hoặc 'thời tiết tốt'. Theo thời gian, nghĩa chuyển sang chỉ trạng thái tinh thần thoải mái, không lo lắng.

Ghi chú sử dụng

Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc. Có thể bị coi là thiếu trách nhiệm nếu dùng trong tình huống cần sự quan tâm nghiêm túc.

Phân tích từ

のん
có thể liên quan đến '暖' (ấm áp) hoặc '呑' (nuốt, hấp thu)
root
+
き
có thể liên quan đến '気' (khí, tinh thần)
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。