Looking up...
彼はのんきな人だ。
Anh ấy là người thảnh thơi.
Thảnh thơi, vô lo vô nghĩ, không quan tâm đến những điều quan trọng.
彼女はのんきに公園で本を読んでいる。
Cô ấy thảnh thơi ngồi đọc sách ở công viên.
のんきな性格のおかげで、彼はストレスが少ない。
Nhờ tính cách thảnh thơi nên anh ấy ít bị stress.
Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc trạng thái tinh thần thoải mái, không lo lắng. Có thể mang ý nghĩa tích cực (thoải mái) hoặc tiêu cực (lơ là, vô trách nhiệm) tùy ngữ cảnh.
のんき thường nhấn mạnh sự vô lo vô nghĩ, có thể tiêu cực (lơ là), trong khi のんびり nhấn mạnh sự thư thái, thoải mái tích cực. Ví dụ: 「のんきな人」có thể ám chỉ người lơ là, nhưng 「のんびりした人」thường chỉ người dễ chịu.
のんき thích hợp dùng cho tính cách hoặc trạng thái tinh thần, không dùng để miêu tả hành động cụ thể. Ví dụ: 「彼はのんきな人だ」là đúng, nhưng 「彼はのんきに歩く」có thể gây hiểu nhầm.
Xuất phát từ từ ngữ cổ 'のんき' (暖気) trong tiếng Nhật, vốn có nghĩa là 'khí hậu ấm áp' hoặc 'thời tiết tốt'. Theo thời gian, nghĩa chuyển sang chỉ trạng thái tinh thần thoải mái, không lo lắng.
Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc. Có thể bị coi là thiếu trách nhiệm nếu dùng trong tình huống cần sự quan tâm nghiêm túc.