なりゆき
「なりゆき」はVietnameseでどういう意味ですか?
diễn biến tự nhiên経済の成り行きを見守る
theo dõi diễn biến kinh tế
「なりゆき」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
sự tiến triển tự nhiên của sự việc theo hoàn cảnh, không có sự can thiệp chủ động
試合の成り行きは観客の予想を超えた。
Diễn biến trận đấu vượt xa dự đoán của khán giả.
プロジェクトは成り行きに任せて進められた。
Dự án được tiến hành theo diễn biến tự nhiên.
Thường dùng trong ngữ cảnh khách quan, không chỉ trích hay khen ngợi. Có thể kết hợp với 任せる (任せる) để nhấn mạnh sự phó mặc.
Mẹo hay
Phân biệt なりゆき và 経過
なりゆき nhấn mạnh vào sự tiến triển tự nhiên, không có sự can thiệp, trong khi 経過 chỉ đơn thuần là quá trình diễn ra sự việc.
Quy tắc vàng
Sử dụng なりゆき trong ngữ cảnh khách quan
Hạn chế dùng trong ngữ cảnh chủ quan hoặc khi muốn thể hiện sự can thiệp vào diễn biến sự việc.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ なり (成る, trở thành) + ゆき (行き, tiến triển). Cấu trúc động từ + danh từ chỉ trạng thái, phổ biến trong tiếng Nhật cổ.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc thân mật.