すべすべ

subesube
mượt mà

この肌触り、すべすべしてるね!

Cảm giác này, mượt mà quá nhỉ!


thông thường

Cảm giác mịn màng, trơn nhẵn khi chạm vào bề mặt (thường dùng cho da, vải, giấy, đồ vật).

このタオル、すごくすべすべして気持ちいいよ。

Cái khăn này mượt quá, sờ thích lắm.

彼女の肌はまるで赤ちゃんのようですべすべだ。

Da cô ấy mịn như da em bé.

Thường dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu khi chạm vào bề mặt trơn nhẵn. Có thể kết hợp với các từ chỉ chất liệu như 肌 (da), 紙 (giấy), 布 (vải).

Cụm từ kết hợp

すべすべな肌làn da mịn màngすべすべした触り心地cảm giác chạm trơn nhẵnすべすべの布vải mịn màng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt すべすべ và つるつる

すべすべ nhấn mạnh cảm giác mịn màng tự nhiên (như da em bé), trong khi つるつる thường gợi ý bề mặt bóng loáng, đôi khi nhân tạo (như đồ nhựa bóng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng すべすべ?

Dùng khi muốn miêu tả cảm giác dễ chịu khi chạm vào bề mặt mịn màng (da, vải, giấy). Không dùng cho bề mặt ướt, trơn trượt do nước hay dầu.

Nguồn gốc từ

Từ lặp lại của すべ (滑べる - trơn trượt) trong tiếng Nhật cổ, thể hiện cảm giác trơn nhẵn khi chạm vào. Cấu trúc lặp lại (すべすべ) nhấn mạnh tính chất này.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả đồ vật. Không dùng cho bề mặt ướt hay trơn trượt do nước (dùng 滑る thay).

Phân tích từ

すべ
trơn trượt, mượt
root
Từ Điển Nhật Việt