Looking up...
この薬はじわじわ効いてくる。
Thuốc này từ từ thấm dần.
từ từ thấm dần, lan tỏa chậm rãi (về cảm giác, tác dụng, hoặc tình trạng)
寒さがじわじわと体にしみる。
Cái lạnh từ từ thấm vào cơ thể.
このクリームはじわじわ浸透していく。
Kem này thấm dần vào da.
Thường dùng cho hiệu ứng chậm, không đột ngột. Có thể ám chỉ cảm giác (lạnh, đau), tác dụng (thuốc), hoặc sự thay đổi (áp lực, căng thẳng).
じわじわ nhấn mạnh sự 'thấm dần, lan tỏa chậm' (thường vô hình, như cảm giác, tác dụng), trong khi ゆっくり nhấn mạnh 'chậm rãi, từ tốn' (có thể nhìn thấy được, như hành động). Ví dụ: 薬がじわじわ効く (thuốc từ từ phát huy) vs 歩いてゆっくり行く (đi bộ chậm rãi).
Dùng khi mô tả sự thay đổi chậm, không đột ngột, thường vô hình (cảm giác, tác dụng, áp lực). Không dùng cho hành động nhanh chóng hoặc thay đổi rõ ràng.
Từ lặp lại của từ tượng thanh じわ (jiwa), mô tả sự thấm dần, lan tỏa chậm rãi. Có thể liên quan đến từ じわ (jiwa) trong phương ngữ, nghĩa là 'chậm rãi, dần dần'.
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự thay đổi chậm, không đột ngột. Có thể dùng cho cả nghĩa tích cực (thuốc phát huy tác dụng) và tiêu cực (áp lực tăng dần). Không dùng cho hành động nhanh chóng.