Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ここ

ここ

koko

「ここ」はVietnameseでどういう意味ですか?

ở đây

ここは教室です。

Ở đây là phòng học.


「ここ」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Chỗ này, nơi này, vị trí gần người nói.

ここが私の家です。

Đây là nhà của tôi.

ここを見てください。

Hãy nhìn chỗ này.

Dùng để chỉ vị trí gần người nói. Có thể kết hợp với các giới từ như 'から' (từ đây), 'まで' (đến đây).

Cụm từ kết hợp

ここからtừ đâyここまでđến đâyここへđến đây (hướng về)

Từ đồng nghĩa

こちらこの辺り

Từ trái nghĩa

そこあそこどこ

Mẹo hay

Phân biệt ここ, そこ, あそこ, どこ

'ここ' chỉ nơi gần người nói, 'そこ' gần người nghe, 'あそこ' xa cả hai, 'どこ' là nghi vấn từ. Hãy tưởng tượng mình đang đứng ở vị trí nào trong cuộc hội thoại để chọn từ phù hợp.

Quy tắc vàng

Không dùng ここ cho vị trí xa

Luôn nhớ: 'ここ' chỉ vị trí gần người nói. Nếu bạn đang nói về một nơi xa, hãy dùng 'そこ' (gần người nghe) hoặc 'あそこ' (xa cả hai).

Nguồn gốc từ

Từ đại từ chỉ định 'ここ' trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ cách diễn đạt vị trí trong ngữ hệ Nhật Bản. Không liên quan trực tiếp đến từ Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

1. 'ここ' luôn chỉ vị trí gần người nói, không dùng cho vị trí xa người nói. 2. Có thể dùng trong cả không gian vật lý lẫn không gian trừu tượng (ví dụ: 'ここが大事なところです' - 'Nơi này quan trọng'). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'こちら' thay thế.

Phân tích từ

こ
chỉ định vị trí gần người nói
root
+
ここ
ở đây, chỗ này
compound
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。