Looking up...
彼はぐずぐずしていて、約束の時間に間に合わなかった。
Anh ấy chần chừ nên đã không kịp giờ hẹn.
Chậm chạp, trì trệ, không hành động quyết đoán do thiếu quyết tâm hoặc lười nhác
子供がぐずぐずしていて、なかなか服を着ようとしない。
Đứa trẻ chần chừ không chịu mặc quần áo.
彼は仕事をぐずぐずと先延ばしにしている。
Anh ấy cứ trì hoãn công việc mãi.
Thường dùng để chỉ hành động tiêu cực, không khen ngợi. Có thể kết hợp với động từ する (ぐずぐずする) để tạo thành động từ.
ぐずぐず nhấn mạnh sự chần chừ, thiếu quyết đoán do tâm lý (lười, không muốn làm), trong khi のろのろ nhấn mạnh tốc độ chậm do thể chất (cơ thể nặng nề, không linh hoạt). Ví dụ: ぐずぐずと決断できない (không thể quyết đoán) vs のろのろと歩く (đi bộ chậm chạp).
Chỉ dùng khi muốn chỉ trích hành động tiêu cực của ai đó. Không dùng để miêu tả hành động chậm chạp một cách trung lập.
Từ tượng thanh, bắt chước âm thanh của hành động chậm chạp, ngập ngừng. Có liên quan đến từ ぐずる (làm ầm ĩ, than phiền) trong tiếng Nhật.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích sự thiếu quyết đoán hoặc lười nhác. Không dùng để khen ngợi sự cẩn thận hay thận trọng.