がっしり

gasshiri
chắc chắn, vững chãi

この机はがっしりしていて、揺れない。

Cái bàn này chắc chắn lắm, không bị rung.


thông thường

chắc chắn, vững chãi (về cấu trúc, vật thể, hoặc cơ thể)

この建物はがっしりとした基礎で建てられている。

Tòa nhà này được xây dựng trên nền móng vô cùng vững chãi.

彼はがっしりとした体格の持ち主だ。

Anh ấy có thân hình lực lưỡng, chắc nịch.

Thường dùng để miêu tả sự vững chãi về mặt vật lý, không dùng cho tính cách trừ khi ám chỉ sự kiên định.

trang trọng

chặt chẽ, kiên cố (nghĩa bóng, về mối quan hệ, kế hoạch)

二人の関係はがっしりとしている。

Mối quan hệ của hai người rất bền chặt.

Ít phổ biến hơn nghĩa gốc, thường dùng trong văn viết.

Cụm từ kết hợp

がっしりとした体thân hình lực lưỡngがっしりとした基礎nền móng vững chãiがっしりとした構造cấu trúc chắc chắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt がっしり và しっかり

がっしり nhấn mạnh vào sự vững chãi về mặt vật lý (cấu trúc, cơ thể), trong khi しっかり có thể dùng cho cả vật thể lẫn tinh thần (làm gì đó một cách chắc chắn, nghiêm túc).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng がっしり?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự vững chãi, chắc chắn về mặt vật lý của một vật thể hoặc cơ thể. Không dùng cho tính cách trừ khi ám chỉ sự kiên định về thể chất.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của がっちり (gacchiri, nghĩa tương tự) + っり (hậu tố nhấn mạnh). Nguồn gốc tượng thanh, mô phỏng âm thanh của sự vững chãi.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể (nhà cửa, bàn ghế, cơ thể) hoặc mối quan hệ. Không dùng cho tính cách trừ khi ám chỉ sự kiên định về thể chất.

Phân tích từ

がっちり
chắc chắn, vững chãi
root
+
っり
hậu tố nhấn mạnh
suffix
Từ Điển Nhật Việt