Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. お疲れ様

お疲れ様

otsukaresamaÂm Hán-Việthải lao tạm
cảm ơn vì công việc vất vả

今日もお疲れ様でした

Hôm nay anh/cô cũng vất vả rồi


thông thường

Một cách nói để cảm ơn hoặc chúc mừng ai đó về công việc vất vả

お疲れ様です

Cảm ơn anh/cô vì công việc vất vả

お疲れ様でした

Anh/cô cũng vất vả rồi

Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc giữa bạn bè

Cụm từ kết hợp

お疲れ様ですcảm ơn vì công việc vất vảお疲れ様でしたanh/cô cũng vất vả rồi

Từ đồng nghĩa

ご苦労様ご苦労さん

Mẹo hay

Sử dụng đúng dạng

Dùng 'お疲れ様です' khi nói với người khác đang làm việc, dùng 'お疲れ様でした' khi kết thúc một ngày làm việc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi kết thúc một ngày làm việc hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. Có thể dùng với 'です' (dạng hiện tại) hoặc 'でした' (dạng quá khứ).

Phân tích từ

お
tiếng lẽm
prefix
+
疲れ
mệt mỏi
root
+
様
dạng tôn trọng
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。