いつでも

itsudemo
bất cứ lúc nào

いつでも来てください。

Hãy đến bất cứ lúc nào.


trang trọng

Vào bất cứ thời điểm nào, không giới hạn thời gian.

このお店はいつでも開いています。

Cửa hàng này mở cửa bất cứ lúc nào.

いつでも電話してください。

Hãy gọi điện bất cứ lúc nào.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, chẳng hạn như lời mời hoặc đề nghị.

Cụm từ kết hợp

いつでもどうぞXin cứ tự nhiên bất cứ lúc nàoいつでもいいLúc nào cũng được

Cụm từ liên quan

いつまでもcụm từ
mãi mãi, không bao giờ thay đổi

Mẹo hay

Sử dụng trong lời mời lịch sự

いつでも là cách thể hiện sự lịch sự khi mời ai đó đến thăm hoặc liên hệ. Ví dụ: 「いつでも遊びに来てください」 (Hãy đến chơi bất cứ lúc nào).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với いつまでも

いつでも nghĩa là 'bất cứ lúc nào', trong khi いつまでも nghĩa là 'mãi mãi'. Ví dụ: 「いつまでも忘れません」 (Tôi sẽ không bao giờ quên).

Nguồn gốc từ

Từ いつ (khi nào) + でも (ngay cả, bất cứ). Cấu trúc này thể hiện sự không giới hạn về thời gian.

Ghi chú sử dụng

いつでも thường được sử dụng trong lời mời, đề nghị hoặc đảm bảo sự linh hoạt về thời gian. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'bất cứ lúc nào' không phù hợp với 'tôi sẽ không bao giờ đến').

Phân tích từ

いつ
khi nào
root
+
でも
ngay cả, bất cứ
suffix
Từ Điển Nhật Việt